đẹp đôi
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hợp nhau, xứng đôi: Dùng để chỉ hai người (thường là một cặp nam nữ) rất phù hợp với nhau, tạo nên một cặp đôi hài hòa và đáng ngưỡng mộ về ngoại hình, tính cách hoặc phẩm chất.
- Tạo thành một cặp đẹp: Nhấn mạnh vẻ đẹp và sự hài hòa khi hai người đi cùng nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hai người họ trông thật đẹp đôi trong bức ảnh cưới.
- Ai cũng khen cô ấy và anh ấy đẹp đôi, cả về ngoại hình lẫn tâm hồn.
Các cách sử dụng nâng cao
"thật là đẹp đôi": Cụm từ nhấn mạnh, dùng để bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc tán thưởng về một cặp đôi.
- Nhìn họ dự tiệc cùng nhau, mọi người đều thầm nghĩ: "Thật là đẹp đôi!".
"xứng đôi đẹp đôi": Cụm từ kết hợp, thường dùng trong thơ ca hoặc lời chúc, nhấn mạnh sự xứng đáng và hài hòa trọn vẹn.
- Chúc cho hai bạn mãi mãi xứng đôi đẹp đôi.
Biến thể và từ gần giống
Xứng đôi (tính từ): Phù hợp, tương xứng với nhau (thường dùng cho cặp đôi), có thể nhấn mạnh nhiều khía cạnh hơn ngoài vẻ đẹp, như địa vị, học vấn.
- Họ là một cặp xứng đôi vì cùng chí hướng.
Hài hòa (tính từ): Phù hợp với nhau, tạo cảm giác dễ chịu, êm ái (dùng rộng hơn, không chỉ cho người).
- Màu sắc trang trí trong phòng rất hài hòa.
Từ đồng nghĩa
- Xứng đôi xứng lứa: Rất phù hợp và xứng đáng với nhau (thường dùng cho quan hệ vợ chồng).
- Hợp nhau: Phù hợp, ăn ý với nhau.
Thành ngữ liên quan
- Trai tài gái sắc: Thành ngữ chỉ chàng trai tài giỏi và cô gái đẹp, khi kết hợp thành một cặp rất đáng ngưỡng mộ. Đây là một trường hợp cụ thể của "đẹp đôi".
- Đám cưới của đôi trai tài gái sắc ấy khiến ai cũng ngưỡng mộ.